central vein of suprarenal gland
Định nghĩa
Danh từ: Tĩnh mạch trung tâm của tuyến thượng thận. - Đây là một tĩnh mạch duy nhất dẫn máu từ tuyến thượng thận. Ở bên phải, nó đổ vào tĩnh mạch chủ dưới; ở bên trái, nó đổ vào tĩnh mạch thận trái.
Ví dụ sử dụng
- (Tĩnh mạch trung tâm của tuyến thượng thận rất quan trọng để dẫn máu từ tuyến thượng thận.)
- (Trong quá trình phẫu thuật, bác sĩ phẫu thuật cẩn thận tránh làm tổn thương tĩnh mạch trung tâm của tuyến thượng thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Drainage of the central vein of suprarenal gland": sự dẫn lưu của tĩnh mạch trung tâm tuyến thượng thận.
- Proper drainage of the central vein of suprarenal gland is essential for adrenal function. (Sự dẫn lưu thích hợp của tĩnh mạch trung tâm tuyến thượng thận là cần thiết cho chức năng thượng thận.)
- "Thrombosis of the central vein of suprarenal gland": huyết khối tĩnh mạch trung tâm tuyến thượng thận.
- Thrombosis of the central vein of suprarenal gland can lead to adrenal insufficiency. (Huyết khối tĩnh mạch trung tâm tuyến thượng thận có thể dẫn đến suy thượng thận.)
Biến thể và từ gần giống
- Suprarenal vein (danh từ): tĩnh mạch thượng thận (thuật ngữ chung hơn).
- The suprarenal vein is often studied in anatomy classes. (Tĩnh mạch thượng thận thường được nghiên cứu trong các lớp giải phẫu.)
- Adrenal vein (danh từ): tĩnh mạch tuyến thượng thận (từ đồng nghĩa).
- The adrenal vein drains into the renal vein on the left side. (Tĩnh mạch tuyến thượng thận đổ vào tĩnh mạch thận ở bên trái.)
Từ đồng nghĩa
- Central adrenal vein: tĩnh mạch thượng thận trung tâm.
- Venae centralis glandulae suprarenalis (tiếng Latin): tĩnh mạch trung tâm của tuyến thượng thận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Drain into: đổ vào (một tĩnh mạch lớn hơn).
- The central vein of suprarenal gland drains into the inferior vena cava on the right. (Tĩnh mạch trung tâm của tuyến thượng thận đổ vào tĩnh mạch chủ dưới ở bên phải.)
- Empty into: đổ vào (một tĩnh mạch khác).
- On the left side, it empties into the left renal vein. (Ở bên trái, nó đổ vào tĩnh mạch thận trái.)
Thành ngữ liên quan
- "The lifeblood of the adrenal gland": huyết mạch của tuyến thượng thận (ẩn dụ chỉ tầm quan trọng của tĩnh mạch này).
- The central vein of suprarenal gland is often called the lifeblood of the adrenal gland. (Tĩnh mạch trung tâm của tuyến thượng thận thường được gọi là huyết mạch của tuyến thượng thận.)